kề cà

  1. Dawdle
    • Kề cà kể mãi một câu chuyện không xong
      To dawdle in telling interminably a story

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kề cà"

kề cà
Hai người bạn ngồi kề cà bên tách trà.